FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Leicester City, 01h45 ngày 28/09
Liverpool
-1.25 0.90
+1.25 0.90
3.5 0.96
u 0.74
1.30
6.65
5.20
-0.5 0.90
+0.5 1.00
1.5 0.90
u 0.80
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Liverpool vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Leicester City
0 - 1 Kasey McAteer Kiến tạo: Yunus Akgun
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Hamza Choudhury
Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Wilfred Onyinye NdidiRa sân: Cesare Casadei
Issahaku FatawRa sân: Marc Albrighton
Patson DakaRa sân: Kelechi Iheanacho
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Ben Doak
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Yunus Akgun
Kiến tạo: Wataru Endo
Ra sân: Curtis Jones
Kiến tạo: Jarell Quansah
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 7 | 0 | 47 | 6.71 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 7.72 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 54 | 6.21 | |
| 78 | Jarell Quansah | Forward | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 50 | Ben Doak | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.21 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marc Albrighton | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 2 | James Justin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 29 | Yunus Akgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 7 | Cesare Casadei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

