FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Lille, 03h00 ngày 22/01
Liverpool
-1.5 0.84
+1.5 1.04
3 0.86
u 0.99
1.31
9.40
6.00
-0.5 0.84
+0.5 1.10
1.25 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Liverpool vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Lille
Kiến tạo: Curtis Jones
Aissa Mandi
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch

Aissa Mandi
1 - 1 Jonathan Christian David
Osame SahraouiRa sân: Remy Cabella
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Thomas MeunierRa sân: Mitchel Bakker
Ayyoub BouaddiRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ismaily Goncalves dos SantosRa sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Conor Bradley
Benjamin Andre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 77 | 6.72 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 6.19 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

