FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester City, 23h00 ngày 01/12
Liverpool
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.53
u 1.38
2.04
2.95
3.60
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester City
Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Matheus Luiz Nunes
Phil Foden
Manuel Akanji
Jeremy DokuRa sân: Matheus Luiz Nunes
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Ilkay Gundogan
Ra sân: Cody Gakpo
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Kevin De BruyneRa sân: Phil Foden
Jack GrealishRa sân: Rico Lewis
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 38 | 7.18 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 2 | Joseph Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 7.01 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.59 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 42 | 6.38 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 5.69 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 82 | Rico Lewis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

