FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester City, 22h45 ngày 10/03
Liverpool
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.44
u 1.63
2.90
2.06
3.70
+0.25 1.05
-0.25 1.13
1.25 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester City
0 - 1 John Stones Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Rodrigo Hernandez
Ederson Santana de Moraes
Stefan OrtegaRa sân: Ederson Santana de Moraes
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Conor Bradley
Jeremy DokuRa sân: Julian Alvarez
Mateo KovacicRa sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 59 | 7.22 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 20 | 6.75 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 72 | 6.52 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 44 | 6.85 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 43 | 7.36 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 5.55 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 58 | 6.59 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.57 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.81 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 41 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

