FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester City, 23h30 ngày 08/02
Liverpool 1
-0 0.85
+0 1.03
1.5 1.08
u 0.70
2.20
2.70
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1.25 0.78
u 1.03
2.6
3.4
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester City
Omar Marmoush
Ruben DiasRa sân: Abdukodir Khusanov
Mathis Ryan CherkiRa sân: Omar Marmoush
Marc Guehi
1 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Kiến tạo: Erling Haaland
Ra sân: Cody Gakpo
Nathan AkeRa sân: Antoine Semenyo
Ra sân: Milos Kerkez
Erling Haaland
1 - 2 Erling Haaland
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Mathis Ryan Cherki Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 42 | 6.85 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.67 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.75 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

