FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester United, 23h30 ngày 05/03
Liverpool
-0.25 1.06
+0.25 0.80
5.5 1.25
u 0.50
2.26
2.80
3.25
-0 1.06
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester United
Kiến tạo: Andrew Robertson
Kiến tạo: Harvey Elliott
Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Antony Matheus dos Santos
Scott MctominayRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Alejandro GarnachoRa sân: Wout Weghorst
Lisandro Martinez
Scott Mctominay
Kiến tạo: Jordan Henderson
Marcel SabitzerRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Tyrell MalaciaRa sân: Lisandro Martinez
Ra sân: Jordan Henderson
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Cody Gakpo
Ra sân: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Anthony ElangaRa sân: Marcus Rashford
Ra sân: Harvey Elliott
Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 7.38 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.73 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 34 | 7.15 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 37 | 7.59 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

