FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester United, 23h30 ngày 17/12
Liverpool
-1 0.74
+1 1.16
2.5 0.36
u 2.00
1.33
6.60
5.00
-0.25 0.74
+0.25 0.40
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester United
Kobbie Mainoo
Sofyan Amrabat
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Marcus RashfordRa sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Hannibal MejbriRa sân: Kobbie Mainoo
Facundo Pellistri RebolloRa sân: Antony Matheus dos Santos
Luke Shaw
Marcus Rashford
Diogo Dalot

Diogo Dalot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 9 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.93 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 23 | 7.42 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 25 | 7.01 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

