FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Manchester United, 22h30 ngày 19/10
Liverpool
-1 1.01
+1 0.87
2.5 0.44
u 1.63
1.65
3.75
4.30
-0.25 1.01
+0.25 1.03
1.25 0.78
u 1.03
2.1
4.33
2.6
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Manchester United
0 - 1 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Amad Diallo Traore
Amad Diallo Traore
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Manuel UgarteRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Patrick DorguRa sân: Amad Diallo Traore
Benjamin SeskoRa sân: Mason Mount
Ra sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Conor Bradley
Ra sân: Alexander Isak
Kiến tạo: Federico Chiesa
1 - 2 Harry Maguire Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Leny YoroRa sân: Luke Shaw
Kobbie MainooRa sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 5 | 71 | 7.33 | |
| 11 | Mohamed Salah | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 14 | Federico Chiesa | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.61 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 5 | 68 | 7.18 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 18 | Cody Gakpo | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 7 | Florian Wirtz | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 47 | 6.32 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 23 | Luke Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 2 | Diogo Dalot | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 7 | Mason Mount | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.45 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 8 | 20% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

