FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 22/11
Liverpool
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.5 0.57
u 1.30
1.40
5.70
4.60
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1.25 0.98
u 0.83
1.95
6
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Nottingham Forest
0 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos
Igor Jesus Maciel da Cruz Goal Disallowed - Handball
0 - 2 Nicolo Savona Kiến tạo: Neco Williams
Ra sân: Ibrahima Konate
Omari HutchinsonRa sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Milos Kerkez
Ra sân: Alexander Isak
Ra sân: Curtis Jones
0 - 3 Morgan Gibbs White
Callum Hudson-OdoiRa sân: Dan Ndoye
Ryan YatesRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 100 | 93 | 93% | 0 | 9 | 116 | 7.31 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 50 | 35 | 70% | 7 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 84 | 6.28 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.13 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 96 | 90 | 93.75% | 12 | 1 | 133 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 82 | 5.91 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.26 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 38 | 7.87 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 7.79 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 29 | 6.84 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 56 | 8.77 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 63 | 8.6 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 9.17 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 36 | 7.97 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 37 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

