FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs PSV Eindhoven, 03h00 ngày 27/11
Liverpool
-1.75 0.85
+1.75 1.03
2.5 0.22
u 2.90
1.23
8.10
6.00
-0.75 0.85
+0.75 1.03
1.75 1.00
u 0.80
1.57
7.5
3.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Liverpool vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs PSV Eindhoven
0 - 1 Ivan Perisic
Kiến tạo: Cody Gakpo
1 - 2 Guus Til Kiến tạo: Mauro Junior
Ra sân: Hugo Ekitike
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
Ricardo PepiRa sân: Guus Til
1 - 3 Couhaib Driouech Kiến tạo: Ricardo Pepi
Ra sân: Ibrahima Konate
Esmir BajraktarevicRa sân: Dennis Man
1 - 4 Couhaib Driouech Kiến tạo: Sergino Dest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.7 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

