FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs West Ham United, 20h00 ngày 24/09
Liverpool
-1.5 0.96
+1.5 0.90
3.5 1.25
u 0.50
1.35
6.10
4.90
-0.25 0.96
+0.25 0.35
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs West Ham United
Edson Omar Alvarez Velazquez
1 - 1 Jarrod Bowen Kiến tạo: Vladimir Coufal
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Mohammed KudusRa sân: Michail Antonio
Pablo FornalsRa sân: Tomas Soucek
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Kurt Zouma
Kiến tạo: Virgil van Dijk
Danny IngsRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Alexis Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.81 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 7 | James Ward Prowse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.59 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.64 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

