FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Wolves, 22h00 ngày 27/12
Liverpool
-2 1.04
+2 0.84
2.5 0.13
u 4.25
1.14
12.00
6.60
-0.75 1.04
+0.75 0.90
1.5 1.00
u 0.73
1.62
8.5
2.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Wolves
Kiến tạo: Jeremie Frimpong
Kiến tạo: Hugo Ekitike
2 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Federico Chiesa
David Moller WolfeRa sân: Hugo Bueno
Jackson TchatchouaRa sân: Matt Doherty
Jorgen Strand LarsenRa sân: Hee-Chan Hwang
Jhon AriasRa sân: Yerson Mosquera
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 4 | 114 | 6.95 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 112 | 105 | 93.75% | 1 | 0 | 125 | 7.07 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 5 | 71 | 6.65 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 60 | 7.14 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 80 | 7.91 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 67 | 7.23 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 84 | 71 | 84.52% | 0 | 1 | 104 | 9.06 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 29 | 8.02 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 5 | 0 | 99 | 7.12 | |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 64 | 6.37 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 7 | 1 | 69 | 7.04 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 30 | 6.55 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 30 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

