FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Livingston vs Aberdeen, 22h00 ngày 30/11
Livingston
-0 0.89
+0 0.91
2.5 0.95
u 0.75
2.40
2.48
3.41
-0 0.89
+0 0.91
1 1.00
u 0.70
2.97
3.05
2.05
VĐQG Scotland » 1
KQBD Livingston vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Livingston vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Livingston vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Livingston vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Aberdeen
Graeme Shinnie
Dante PolvaraRa sân: Sivert Heltne Nilsen
Kevin NisbetRa sân: Marko Lazetic
Ra sân: Lewis Smith
Ra sân: Samson Lawal
Leighton ClarksonRa sân: Adil Aouchiche
Topi KeskinenRa sân: Stuart Armstrong
Nicolas MilanovicRa sân: Jesper Karlsson
Ra sân: Steve May
0 - 1 Nicky Devlin Kiến tạo: Topi Keskinen
Ra sân: Macauley Tait
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 24 | 6 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 11 | 0 | 54 | 7 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 5 | 77 | 7 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 5 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 68 | 6.9 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 40 | 7 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 43 | 8.4 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 5 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

