FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Livingston vs Celtic FC, 22h00 ngày 27/12
Livingston
+1.25 0.94
-1.25 0.84
3.25 0.94
u 0.78
5.20
1.40
4.50
+0.5 0.94
-0.5 0.84
1.25 0.84
u 0.86
5.15
1.84
2.5
VĐQG Scotland » 1
KQBD Livingston vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Livingston vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Livingston vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Livingston vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Celtic FC
1 - 1 Benjamin Nygren Kiến tạo: Daizen Maeda
Kiến tạo: Scott Pittman
2 - 2 Hyun-jun Yang Kiến tạo: Johny Kenny
2 - 3 Benjamin Nygren Kiến tạo: Kieran Tierney
Daizen Maeda Penalty awarded
2 - 4 Arne Engels
Ra sân: Lewis Smith
Ra sân: Tete Yengi
Reo HatateRa sân: Benjamin Nygren
Colby DonovanRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Steve May
Ra sân: Cristian Montano
Ra sân: Macauley Tait
Paulo BernardoRa sân: Johny Kenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 4 | 43 | 6.56 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 15 | 6.26 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 14 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.14 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 6 | 3 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 51 | 8.43 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 4 | 60 | 5.56 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.22 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 61 | 6.74 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 105 | 87 | 82.86% | 5 | 3 | 144 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 2 | 93 | 7.15 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 117 | 7.22 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 4 | 1 | 3 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 0 | 84 | 7.62 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 3 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 8.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 7.32 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

