FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Livingston vs Dundee United, 02h45 ngày 31/12
Livingston
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.88
u 0.84
2.20
2.80
3.20
-0 0.90
+0 1.08
1 0.85
u 0.85
2.78
3.35
2.07
VĐQG Scotland » 1
KQBD Livingston vs Dundee United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Livingston vs Dundee United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Livingston vs Dundee United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Livingston vs Dundee United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Dundee United
0 - 1 Zachary Sapsford
Ra sân: Steve May
Ra sân: Mohamad Sylla
Ra sân: Lewis Smith
Ra sân: Jeremy Bokilai
Ra sân: Scott Pittman
Julius EskesenRa sân: Dario Naamo
Max WattersRa sân: Owen Stirton
Amar Abdirahman AhmedRa sân: Zachary Sapsford
Ivan DolcekRa sân: Kristijan Trapanovski
0 - 2 Ryan McGowan(OW)
Kiến tạo: Cristian Montano
1 - 3 Amar Abdirahman Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 3 | 61 | 6.97 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 49 | 7.34 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 31 | 6.22 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 5 | 51 | 6.61 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.16 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 34 | 7.36 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 6 | 25 | 21 | 84% | 16 | 1 | 59 | 7.82 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 50 | 7.59 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 2 | 48 | 7.91 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 53 | 7.14 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 36 | 6.85 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

