FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Livingston vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 02/01
Livingston
+0.75 0.65
-0.75 1.15
2 0.68
u 1.02
3.65
1.90
3.20
+0.25 0.65
-0.25 1.07
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Scotland » 1
KQBD Livingston vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Livingston vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Livingston vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Livingston vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Heart of Midlothian
Calem Nieuwenhof
Lawrence Shankland
Ra sân: Thomas Peter Wilson Parkes
Lawrence Shankland
0 - 1 Kenneth Vargas Kiến tạo: Alan Forrest
Frankie Kent
Ra sân: Steven Bradley
0 - 2 Lawrence Shankland Kiến tạo: Alan Forrest
Ra sân: Michael Devlin
Ra sân: James Penrice
Ra sân: Scott Pittman
Aidan DenholmRa sân: Calem Nieuwenhof
Yutaro OdaRa sân: Kenneth Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 26 | 6.59 | |
| 4 | Thomas Peter Wilson Parkes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 26 | 6.59 | |
| 22 | Andrew Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 32 | Jack Hamilton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 28 | Kurtis Guthrie | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 19 | 6.53 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 7 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 12 | Jamie Brandon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 16 | Steven Bradley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.07 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 3 | Stephen Kingsley | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 34 | 6.68 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 5 | Peter Haring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 40 | 7.12 | |
| 21 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

