Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs Veres, 19h30 ngày 30/08

Vòng 4
19:30 ngày 30/08/2026
LNZ Cherkasy
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Veres
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
2
+3.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.8 17.5
2-0
5.1 65
2-1
8.4 8.2
3-1
12.5 17.5
3-2
48 25
4-2
95 200
4-3
200 200
0-0
9
1-1
8.4
2-2
32
3-3
200
4-4
200
AOS
17

VĐQG Ukraine » 8

KQBD LNZ Cherkasy vs Veres hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LNZ Cherkasy vs Veres, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số LNZ Cherkasy vs Veres, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ukraine 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LNZ Cherkasy vs Veres hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả LNZ Cherkasy vs Veres

LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Phút
Veres Veres
Yakubu Adam
Ra sân: Danylo Kravchuk
match change
59'
63'
match change David Niyo
Ra sân: Rostyslav Baran
Artur Mykytyshyn
Ra sân: Tedi Cara
match change
66'
73'
match change Mykyta Aleksandrov
Ra sân: Nathanael Blair
73'
match change Guilherme Lima
Ra sân: Andre Goncalves
78'
match change Danyil Checher
Ra sân: Yan Fabricio
78'
match change Wesley
Ra sân: Vladyslav Sharay
Talles
Ra sân: Yevgeniy Pastukh
match change
78'
Korede Adedoyin
Ra sân: Mark Assinor
match change
78'
83'
match goal 0 - 1 Danyil Checher(Assists:Wesley)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LNZ Cherkasy VS Veres

LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Veres Veres
2
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Tổng cú sút
 
1
0
 
Sút ra ngoài
 
1
25%
 
Kiểm soát bóng
 
75%
24%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
76%
73
 
Pha tấn công
 
57
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ajdi Dajko
99
Korede Adedoyin
49
Myroslav Donyk
75
Andriy Kitela
7
Artur Mykytyshyn
12
Oleksiy Palamarchuk
93
Vitaliy Roman
72
Kirill Samoylenko
30
Talles
20
Maksym Tlumak
9
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy 3-4-3
5-4-1 Veres Veres
1
Ledviy
14
Drambaye...
34
Muravsky...
29
Didyk
17
Kuzyk
16
Riabov
19
Pastukh
11
Pasich
77
Cara
90
Assinor
23
Kravchuk
91
Gorokh
22
Stamouli...
4
Cipot
14
Kharatin
3
Vovchenk...
2
Smiyan
19
Goncalve...
88
Baran
7
Fabricio
77
Sharay
9
Blair

Substitutes

23
Mykyta Aleksandrov
53
Andrey
5
Pavlo Bagriy
44
Danyil Checher
80
Guilherme Lima
13
Oleksandr Kharechko
27
Stanislav Migutskyi
6
David Niyo
17
Mykhaylo Protasevych
25
Ivan Sanotskyi
1
Pavlo Stefanyuk
11
Wesley
Đội hình dự bị
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Ajdi Dajko 4
Korede Adedoyin 99
Myroslav Donyk 49
Andriy Kitela 75
Artur Mykytyshyn 7
Oleksiy Palamarchuk 12
Vitaliy Roman 93
Kirill Samoylenko 72
Talles 30
Maksym Tlumak 20
Yegor Tverdokhlib 9
Yakubu Adam 8
LNZ Cherkasy Veres
23 Mykyta Aleksandrov
53 Andrey
5 Pavlo Bagriy
44 Danyil Checher
80 Guilherme Lima
13 Oleksandr Kharechko
27 Stanislav Migutskyi
6 David Niyo
17 Mykhaylo Protasevych
25 Ivan Sanotskyi
1 Pavlo Stefanyuk
11 Wesley

Dữ liệu đội bóng:LNZ Cherkasy vs Veres

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
4 Sút trúng cầu môn 3.67
41.33% Kiểm soát bóng 52.67%
8.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1
3.7 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 2.1
3.4 Sút trúng cầu môn 2.4
41.4% Kiểm soát bóng 44.6%
8.1 Phạm lỗi 7.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LNZ Cherkasy (10trận)
Chủ Khách
Veres (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
0
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
4
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
1
1