FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, 19h00 ngày 20/07
Lokomotiv Moscow
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.91
u 0.79
1.52
4.85
4.05
-0.25 1.00
+0.25 1.06
1 0.68
u 1.02
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti
Kiến tạo: Dmitry Vorobyev
1 - 1 Soltmurad Bakaev Kiến tạo: Abu-Said Eldarushev
Kiến tạo: Dmitriy Barinov
2 - 2 Abu-Said Eldarushev Kiến tạo: Soltmurad Bakaev
Kirill Danilin
Maxim Palienko
Ra sân: Maksim Nenakhov
Ra sân: Artem Karpukas
Aleksa DjurasovicRa sân: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Bojan Dimoski
Arseny DmitrievRa sân: Soltmurad Bakaev
Ivan TimoshenkoRa sân: Abu-Said Eldarushev
Ra sân: Sergey Pinyaev
Kiến tạo: Vladislav Sarveli
Ra sân: Nair Tiknizyan
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Vladimir MoskvichevRa sân: Maxim Palienko
Sergey GribovRa sân: Kirill Danilin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 8 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 30 | 7.4 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maxim Palienko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 8.3 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 41 | 6.3 | |
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 70 | Abu-Said Eldarushev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 23 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

