FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow, 00h30 ngày 20/05
Lokomotiv Moscow
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.90
2.68
2.21
3.48
-0 0.80
+0 0.73
1 0.72
u 0.98
3.2
2.73
2.12
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow
Kiến tạo: Sergey Pinyaev
Abbosbek FayzullayevRa sân: Kristijan Bistrovic
Saúl Guarirapa
2 - 1 Saúl Guarirapa Kiến tạo: Khellven Douglas Silva Oliveira
Tamerlan MusaevRa sân: Rifat Zhemaletdinov
Miralem PjanicRa sân: Sekou Koita
Ra sân: Maksim Nenakhov
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Saúl Guarirapa
Kirill GlebovRa sân: Ivan Oblyakov
2 - 2 Matvey Kislyak Kiến tạo: Miralem Pjanic
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Ra sân: Sergey Pinyaev
Ra sân: Danila Godyaev
Abbosbek Fayzullayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 34 | 7.52 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 7.98 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.29 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 59 | Egor Pogostnov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 27 | Vadim Rakov | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 90 | Danila Godyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 37 | 6.28 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 6 | 1 | 107 | 6.88 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.85 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 3 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 110 | 106 | 96.36% | 0 | 2 | 123 | 6.49 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 1 | 2 | 101 | 6.52 | |
| 7 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 51 | 5.91 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

