FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala, 19h00 ngày 10/08
Lokomotiv Moscow
-1.25 1.12
+1.25 0.68
2.5 0.79
u 0.91
1.38
6.40
4.25
-0.5 1.12
+0.5 0.70
1 0.79
u 0.91
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala
Kiến tạo: Dmitriy Barinov
Ra sân: Sergey Pinyaev
Temirkan Sundukov
Kiến tạo: Alexey Batrakov
Ra sân: Artem Karpukas
Aleksandr SandrachukRa sân: Soslan Kagermazov
Abakar GadzhievRa sân: Razhab Magomedov
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Zalimkhan YusupovRa sân: Anton Krachkovskiy
Serder SerderovRa sân: Kirill Zinovich
Jan DapoRa sân: Temirkan Sundukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 27 | Vadim Rakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 39 | 6.9 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Anton Krachkovskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 2 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

