FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs FK Sochi, 22h00 ngày 19/07
Lokomotiv Moscow
-0.75 0.83
+0.75 0.99
2.75 0.86
u 0.84
1.70
3.75
3.88
-0.25 0.83
+0.25 0.96
1 0.66
u 1.04
2.13
4.35
2.22
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs FK Sochi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FK Sochi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs FK Sochi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Sochi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Sochi
Marcelo Alves Santos
Roman EzhovRa sân: Ruslan Bart
Artem Makarchuk
Ra sân: Nikita Saltykov
Ra sân: Nikolay Komlichenko
Aleksandr OsipovRa sân: Dmitri Vasiljev
Makar ChirkovRa sân: Vyacheslav Litvinov
Mikhail IgnatovRa sân: Anton Zinkovskiy
Kiến tạo: Maksim Nenakhov
Kiến tạo: Aleksandr Rudenko
Artem KorneevRa sân: Martin Kramaric
Kirill Zaika Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 7.9 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 28 | 8.2 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Defender | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 93 | Artem Karpukas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 57 | 7.2 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 27 | Kirill Zaika | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 29 | Roman Ezhov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 3 | 1 | 92 | 6.7 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 34 | Aleksandr Osipov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 37 | Makar Chirkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 59 | Ruslan Bart | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

