FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Khimki, 18h00 ngày 01/12
Lokomotiv Moscow
-1 0.94
+1 0.86
3 0.67
u 1.03
1.50
4.70
4.30
-0.5 0.94
+0.5 0.86
1.25 0.83
u 0.87
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs Khimki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Khimki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs Khimki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs Khimki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Khimki
Aleksandr Rudenko Penalty cancelled
0 - 1 Anton Zabolotnyi Kiến tạo: Khetag Khosonov
Anton Zabolotnyi
Allexandre Corredera AlardiRa sân: Khetag Khosonov
1 - 2 Zelimkhan Bakaev Kiến tạo: Lucas Gabriel Vera
Edilsom Borba De Aquino
Giorgi Djikia
Ra sân: Edgar Sevikyan
Ra sân: Sergey Pinyaev
1 - 3 Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Vladislav Sarveli
Ra sân: Aleksandr Silyanov
Samiru Kwari AbdullahiRa sân: Aleksandr Rudenko
Butta MagomedovRa sân: Zelimkhan Bakaev
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Danil StepanoRa sân: Lucas Gabriel Vera
Ilya SadygovRa sân: Anton Zabolotnyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Khimki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Khimki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 54 | 5.89 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 46 | 6.18 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 7 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 7.05 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 27 | Vadim Rakov | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 60 | 45 | 75% | 9 | 0 | 81 | 6.68 |
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 12 | 44 | 8.31 | |
| 2 | Petar Golubovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 3 | 47 | 7.17 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 60 | 7.87 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 47 | 7.15 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 6 | 59 | 7.38 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 41 | 8.07 | |
| 5 | Danil Stepano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 64 | 7.26 | |
| 97 | Butta Magomedov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 10 | Samiru Kwari Abdullahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 87 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 2 | 45 | 8.06 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

