FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Rostov FK, 00h30 ngày 07/05
Lokomotiv Moscow
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.85
u 0.85
2.00
3.15
3.41
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.68
u 1.02
VĐQG Nga » 1
KQBD Lokomotiv Moscow vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Moscow vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Moscow vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Rostov FK
Kiến tạo: Maksim Glushenkov
Eyad El Askalany
Andrey LangovichRa sân: Eyad El Askalany
Ivan KomarovRa sân: Egor Golenkov
Ra sân: Sergey Pinyaev
Nikolay KomlichenkoRa sân: Khoren Bayramyan
Evgeny ChernovRa sân: Ilya Vakhania
Ra sân: Maksim Glushenkov
Ra sân: Timur Suleymanov
Ra sân: Anton Miranchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 7.87 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 17 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 50 | 7.35 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 15 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 7.33 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 3 | 18 | 6.63 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 60 | 7.22 | |
| 21 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 62 | 6.79 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 6.84 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.94 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 52 | 6.74 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 1 | 45 | 6.66 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 1 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 46 | 6.06 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 95 | 79 | 83.16% | 1 | 5 | 105 | 7.01 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 30 | 6.1 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 54 | 5.99 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 9 | 0 | 76 | 6.55 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 6 | 81 | 6.82 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 1 | 75 | 7.32 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 52 | 6.11 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 4 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 6.41 | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

