Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor, 21h00 ngày 26/08

Vòng 19
21:00 ngày 26/08/2026
Lokomotiv Tashkent
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 0)
Kuruvchi Bunyodkor
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 32°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 16
2-0
7.8 31
2-1
7.4 12
3-1
10.5 23
3-2
19 21
4-2
36 111
4-3
76 131
0-0
14.5
1-1
7.7
2-2
14
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 23

KQBD Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Uzbekistan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Phút
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Shodiyor Shodiboev(Assists:Jasurbek Yakhshiboev) 1 - 0 match goal
6'
27'
match yellow.png Fakhriddin Mukhammadov
Sardor Mirzayev(Assists:Oleg Zoteev) 2 - 0 match goal
36'
Jasurbek Yakhshiboev(Assists:Sardor Mirzayev) 3 - 0 match goal
43'
46'
match change Abdulfayz Bobomurodov
Ra sân: Mirkamol Annamatov
61'
match pen 3 - 1 Sardor Rakhmanov
Jovan Nisic
Ra sân: Ivanov Nikolai
match change
62'
Bilol Tupliyev
Ra sân: Jasurbek Yakhshiboev
match change
62'
67'
match change Ivan Bukrin
Ra sân: Islom Anvarov
Sukhrob Nurullaev(Assists:Mukhammadali Reimov) 4 - 1 match goal
70'
73'
match change Shakhzod Nematzhonov
Ra sân: Fakhriddin Mukhammadov
Temurkhodja Abdukholiqov
Ra sân: Shodiyor Shodiboev
match change
77'
Mukhammad Khabibullaev
Ra sân: Mukhammadali Reimov
match change
77'
82'
match change Abdulhamid Ikromov
Ra sân: Sardor Abdunabiev
82'
match change Abdulqodir Mirfayziyev
Ra sân: Amir Turakulov
Ilya Elichich
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tashkent VS Kuruvchi Bunyodkor

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
4
 
Phạt góc
 
11
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
85
 
Pha tấn công
 
102
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Temurkhodja Abdukholiqov
19
Sherzodbek Abdulboriev
21
Ilya Elichich
61
Nurlan Ibraimov
44
Mukhammad Khabibullaev
45
Jovan Nisic
12
Nikita Shevchenko
8
Bilol Tupliyev
27
Ozodbek Uktamov
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent 4-4-2
4-2-3-1 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
1
Kozlov
33
Zoteev
26
Yuldashe...
18
Kucheren...
22
Poyonov
9
Nurullae...
70
Reimov
14
Nikolai
17
Mirzayev
99
Yakhshib...
10
Shodiboe...
1
Abduljal...
27
Anvarov
13
Khakimov
3
Rakhmano...
45
Tursunma...
10
Turakulo...
66
Tulkinbe...
21
Abdusalo...
88
Annamato...
11
Abdunabi...
39
Mukhamma...

Substitutes

97
Muhammadali Adhamov
44
Alijon Bekmurodov
20
Abdulfayz Bobomurodov
16
Federico Botti
74
Ivan Bukrin
42
Abdulhamid Ikromov
56
Abdulqodir Mirfayziyev
14
Shakhzod Nematzhonov
31
Abdurahmon Sulaymonov
Đội hình dự bị
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Temurkhodja Abdukholiqov 11
Sherzodbek Abdulboriev 19
Ilya Elichich 21
Nurlan Ibraimov 61
Mukhammad Khabibullaev 44
Jovan Nisic 45
Nikita Shevchenko 12
Bilol Tupliyev 8
Ozodbek Uktamov 27
Lokomotiv Tashkent Kuruvchi Bunyodkor
97 Muhammadali Adhamov
44 Alijon Bekmurodov
20 Abdulfayz Bobomurodov
16 Federico Botti
74 Ivan Bukrin
42 Abdulhamid Ikromov
56 Abdulqodir Mirfayziyev
14 Shakhzod Nematzhonov
31 Abdurahmon Sulaymonov

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
7.33 Sút trúng cầu môn 4.67
55% Kiểm soát bóng 46.67%
4 Phạm lỗi 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 2
4.2 Phạt góc 4.7
1.1 Thẻ vàng 1
5.3 Sút trúng cầu môn 2.8
54.4% Kiểm soát bóng 48.1%
1.2 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tashkent (33trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Bunyodkor (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
8
HT-H/FT-T
3
4
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
2
5
6
3