FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 01/03
Lorient
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.12
u 4.50
2.05
3.39
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs AJ Auxerre
0 - 1 Marvin Senaya Kiến tạo: Sinaly Diomande
Kiến tạo: Darlin Yongwa
1 - 2 Josue Casimir Kiến tạo: Danny Loader
Kiến tạo: Pablo Pagis
Danny Loader
Lassine Sinayoko
Marvin Senaya
Ra sân: Laurent Abergel
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Pablo Pagis
Sekou MaraRa sân: Josue Casimir
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Theo Le Bris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 81 | 7.27 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 7 | 3 | 51 | 6.99 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 27 | 8.51 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 63 | 6.97 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 51 | 7.53 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 77 | 6.41 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.53 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 87 | 6.39 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 70 | 7.23 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 41 | 7.48 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 0 | 89 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

