FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs AJ Auxerre, 19h00 ngày 26/02
Lorient
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs AJ Auxerre
Birama Toure
0 - 1 Rayan Raveloson
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Lassine SinayokoRa sân: Siriki Dembele
Siriki Dembele
Gauthier HeinRa sân: Gaetan Perrin
Han-Noah Massengo
MBaye NiangRa sân: Matthis Abline
Ra sân: Enzo Le Fee
Ra sân: Romain Faivre
Ra sân: Silva de Almeida Igor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 65 | 7.48 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 53 | 6.83 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 49 | 6.99 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 57 | 6.35 | |
| 80 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 56 | 6.86 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 40 | 6.96 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 77 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

