FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Angers, 23h15 ngày 15/02
Lorient
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 1.58
u 0.20
1.96
3.77
2.95
-0.25 0.96
+0.25 0.73
1 1.10
u 0.70
2.63
4.75
2.05
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Angers
Kiến tạo: Arsene Kouassi
Florent HaninRa sân: Yassin Belkhdim
Mohamed Amine SbaiRa sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Lanroy MachineRa sân: Louis Mouton
Ra sân: Pablo Pagis
Prosper PeterRa sân: Goduine Koyalipou
Marius CourcoulRa sân: Branco van den Boomen
Ra sân: Theo Le Bris
Ra sân: Darlin Yongwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 6.93 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.23 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 62 | 6.55 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.42 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.86 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.4 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

