FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Le Havre, 21h00 ngày 28/01
Lorient
-0 1.04
+0 0.84
2.25 1.10
u 0.70
2.71
2.42
3.08
-0 1.04
+0 0.82
0.75 0.75
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Le Havre
0 - 1 Emmanuel Sabbi
Etienne Youte Kinkoue
Kiến tạo: Ayman Kari
Emmanuel Sabbi
Yassine Kechta
Kiến tạo: Eli Junior Kroupi
Steve NgouraRa sân: Loic Nego
Oussama TarghallineRa sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Eli Junior Kroupi
Andre AyewRa sân: Daler Kuzyaev
Nabil AliouiRa sân: Josue Casimir
Christopher Operi
Ra sân: Panos Katseris
Rassoul NdiayeRa sân: Yassine Kechta
2 - 2 Andre Ayew Kiến tạo: Nabil Alioui
Kiến tạo: Imran Louza
3 - 3 Andre Ayew Kiến tạo: Steve Ngoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 49 | 6.03 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 42 | 7.01 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 46 | 6.71 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 71 | 8.18 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 6 | 58 | 6.56 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.94 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 7.95 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 48 | 6.87 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 8.06 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 66 | 6.97 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 46 | 6.06 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 58 | 43 | 74.14% | 14 | 2 | 101 | 7.08 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 64 | 5.77 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 1 | 74 | 6.34 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 6.11 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | ||
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

