FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lens, 22h05 ngày 21/05
Lorient
+0.75 1.00
-0.75 0.86
3.5 1.45
u 0.30
3.85
1.64
4.20
-0 1.00
+0 0.50
3.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lens
1 - 1 Florian Sotoca Kiến tạo: Seko Fofana
1 - 2 Adrien Thomasson
Deiver Andres Machado Mena
Facundo Medina
Ra sân: Bonke Innocent
Massadio HaidaraRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Angelo FulginiRa sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Gedeon Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Laurent Abergel
Alexis Claude MauriceRa sân: Lois Openda
Julien Le CardinalRa sân: Przemyslaw Frankowski
1 - 3 Seko Fofana Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
David Pereira Da CostaRa sân: Florian Sotoca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 6.34 | |
| 8 | Bonke Innocent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 52 | 7.84 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 80 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 0 | 76 | 6.58 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 5.53 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 50 | 5.82 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 61 | 5.71 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.91 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 50 | 8.08 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 8 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 1 | 0 | 91 | 6.86 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 0 | 72 | 7.59 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 50 | 42 | 84% | 5 | 4 | 64 | 8.16 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 68 | 6.47 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 6 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 82 | 7.57 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

