FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lens, 23h00 ngày 14/03
Lorient
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.5 0.44
u 1.60
4.40
1.62
3.75
+0.25 0.92
-0.25 0.78
1.25 1.10
u 0.70
5
2.2
2.38
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lens
Nidal Celik
1 - 1 Odsonne Edouard Kiến tạo: Mamadou Sangare
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Kiến tạo: Arsene Kouassi
Amadou HaidaraRa sân: Nidal Celik
Pierre Ganiou
Andrija BulatovicRa sân: Adrien Thomasson
Anthony BermontRa sân: Abdallah Sima
Saud Abdulhamid
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Dermane Karim
Rayan FofanaRa sân: Odsonne Edouard
Erawan GarnierRa sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Theo Le Bris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 6.55 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 42 | 6.81 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 23 | 6.31 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.35 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 10 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 7.49 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 1 | 69 | 6.29 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 56 | 6.68 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.12 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.26 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

