FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lille, 22h00 ngày 30/08
Lorient
+0.25 0.88
-0.25 0.92
2.5 0.83
u 0.87
2.80
2.12
3.48
+0.25 0.88
-0.25 1.13
1 0.76
u 0.94
3.58
2.52
2.11
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lille
Ra sân: Panos Katseris
Matias Fernandez Pardo
0 - 1 Romain Perraud Kiến tạo: Felix Correia
Hamza IgamaneRa sân: Marius Sivertsen Broholm
0 - 2 Matias Fernandez Pardo Kiến tạo: Felix Correia
Benjamin Andre
Kiến tạo: Sambou Soumano
Ra sân: Sambou Soumano
Ra sân: Tosin Aiyegun
Romain Perraud
1 - 3 Matias Fernandez Pardo
1 - 4 Hamza Igamane
Nabil BentalebRa sân: Felix Correia
Ra sân: Arsene Kouassi
Ra sân: Arthur Avom
Aissa MandiRa sân: Thomas Meunier
Osame SahraouiRa sân: Matias Fernandez Pardo
1 - 5 Hakon Arnar Haraldsson Kiến tạo: Romain Perraud
Ugo RaghouberRa sân: Ayyoub Bouaddi
1 - 6 Osame Sahraoui Kiến tạo: Berke Ozer
1 - 7 Hamza Igamane Kiến tạo: Benjamin Andre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 63 | 4.2 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 4.6 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 65 | 5.8 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 45 | 5 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 93 | Joel Mvuka | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Noah Cadiou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 77 | Panos Katseris | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Dermane Karim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 43 | 6.5 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 2 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 5 | 3 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 8.7 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 2 | 1 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 0 | 62 | 7.9 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 88 | 7 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 8.4 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Defender | 2 | 1 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 3 | 106 | 6.7 | |
| 28 | Ugo Raghouber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

