FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lille, 22h05 ngày 27/08
Lorient
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.5 0.85
u 0.95
3.30
1.96
3.40
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lille
Kiến tạo: Sirine Doucoure
Leny Yoro
Bafode Diakite
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesRa sân: Ignacio Miramon
Remy CabellaRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Benjamin Andre
2 - 1 Jonathan Christian David Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Sirine Doucoure
Ra sân: Julien Ponceau
Ra sân: Pablo Pagis
Kiến tạo: Laurent Abergel
Ivan Ricardo Neves Abreu CavaleiroRa sân: Edon Zhegrova
Ra sân: Romain Faivre
Gabriel GudmundssonRa sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Yusuf Yazici
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 7.55 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.52 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.94 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 29 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 19 | 7.33 | |
| 26 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.78 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 6.35 | |
| 12 | Yusuf Yazici | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 5.78 | ||
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 34 | 6.04 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 43 | 5.7 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 4.56 | |
| 20 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 5.63 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 36 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

