FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lyon, 22h59 ngày 09/03
Lorient
+0.5 0.87
-0.5 1.01
2.5 0.94
u 0.86
2.95
2.14
3.35
+0.25 0.87
-0.25 1.20
1 0.91
u 0.89
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lyon
0 - 1 Nicolas Tagliafico Kiến tạo: Clinton Mata Pedro Lourenco
0 - 2 Mama Samba Balde Kiến tạo: Maxence Caqueret
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Mama Samba Balde
Mathis Ryan CherkiRa sân: Malick Fofana
Ra sân: Ayman Kari
Ra sân: Julien Ponceau
Ra sân: Tiemoue Bakayoko
Henrique Silva MilagresRa sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Julien Laporte
Ra sân: Mohamed Bamba
Mahamadou DiawaraRa sân: Nemanja Matic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.46 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 62 | 100% | 0 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.81 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 8.02 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

