FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Lyon, 02h45 ngày 08/12
Lorient
+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 0.80
u 0.95
3.10
2.20
3.30
+0.25 0.91
-0.25 1.10
0.5 0.33
u 2.10
4.33
2.75
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lyon
Ainsley Maitland Niles

Ainsley Maitland Niles
Hans HateboerRa sân: Mathys de Carvalho
Afonso MoreiraRa sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Sambou Soumano
Ra sân: Pablo Pagis
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Theo Le Bris
Ra sân: Laurent Abergel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 6.79 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 29 | 6.93 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 6.34 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.43 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 45 | 5.2 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 54 | 6.07 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 4.52 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 5.94 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 5.69 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 6.54 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

