FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Monaco, 18h00 ngày 17/09
Lorient
+0.75 0.94
-0.75 0.92
3.5 1.25
u 0.50
4.10
1.72
3.60
+0.25 0.94
-0.25 1.45
2.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Monaco
Kiến tạo: Eli Junior Kroupi
1 - 1 Aleksandr Golovin Kiến tạo: Youssouf Fofana
Ra sân: Eli Junior Kroupi
Krepin DiattaRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Folarin BalogunRa sân: Ben Yedder Wissam
Maghnes AklioucheRa sân: Youssouf Fofana
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
1 - 2 Folarin Balogun Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Ra sân: Julien Ponceau
Ra sân: Gedeon Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Vincent Le Goff
Ra sân: Tosin Aiyegun
Eliot MatazoRa sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ismail JakobsRa sân: Takumi Minamino
Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Souleymane Isaak Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.31 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.97 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 51 | 6.17 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 52 | 6.57 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 50 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

