FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Nice, 20h00 ngày 20/08
Lorient
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 1.35
u 0.40
2.85
2.20
3.33
-0 0.90
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Nice
Morgan Sanson
Ra sân: Vincent Le Goff
Ra sân: Bamo Meite
0 - 1 Evann Guessand
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Jean Victor Makengo
Kiến tạo: Eli Junior Kroupi
Hichem BoudaouiRa sân: Morgan Sanson
Badredine BouananiRa sân: Sofiane Diop
Teremas MoffiRa sân: Evann Guessand
Ra sân: Julien Ponceau
Billal BrahimiRa sân: Gaetan Laborde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 20 | 6.46 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 90 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

