FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Nice, 23h15 ngày 30/11
Lorient
-0 0.83
+0 1.05
2.75 0.82
u 0.88
2.30
2.55
3.50
-0 0.83
+0 0.97
1 0.64
u 1.06
2.78
3.05
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Nice
0 - 1 Arthur Avom(OW)
Kiến tạo: Arsene Kouassi
Kiến tạo: Bamo Meite
Sofiane Diop
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminRa sân: Sofiane Diop
Isak JanssonRa sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Ali AbdiRa sân: Kojo Peprah Oppong
Ra sân: Pablo Pagis
Ra sân: Jean Victor Makengo
Morgan SansonRa sân: Salis Abdul Samed
Jeremie BogaRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Theo Le Bris
Ra sân: Sambou Soumano
Ra sân: Bamo Meite
Isak Jansson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Bamo Meite | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 10 | Pablo Pagis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.6 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 63 | 5.8 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

