FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Nice, 02h30 ngày 05/03
Lorient 1
Pen [5-6]
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.75 0.88
u 0.84
2.05
2.98
3.32
-0 0.85
+0 1.12
1 0.73
u 0.97
2.63
3.43
2.13
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Lorient vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Nice
Tom LouchetRa sân: Kojo Peprah Oppong
Mohamed Ali-ChoRa sân: Zoumana Diallo
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminRa sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Laurent Abergel
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Darlin Yongwa
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Theo Le Bris
Abdulay Juma BahRa sân: Dante Bonfim Costa
Gabin BernardeauRa sân: Kail Boudache
Yehvann Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 40 | 7 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 14 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 7 | 65 | 6.9 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Zoumana Diallo | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 6.2 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

