FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Paris FC, 22h15 ngày 05/04
Lorient
-0.25 1.01
+0.25 0.81
2.25 0.94
u 0.87
2.30
3.00
3.10
-0 1.01
+0 1.12
1 1.02
u 0.76
2.92
3.57
1.98
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Paris FC
Adama Camara
Kiến tạo: Pablo Pagis
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ilan KebbalRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Luca KoleoshoRa sân: Willem Geubbels
Alimani GoryRa sân: Adama Camara
Hamari TraoreRa sân: Maxime Baila Lopez
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Pablo Pagis
1 - 1 Marshall Munetsi
Pierre Lees Melou
Ra sân: Theo Le Bris
Samir Sophian CherguiRa sân: Moses Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 76 | 7.57 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 7.28 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 0 | 51 | 7.85 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 58 | 6.99 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 5.91 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 0 | 80 | 6.56 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 47 | 6.35 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 12 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 2 | 0 | 80 | 6.68 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 7.15 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 68 | 6.28 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 6 | 69 | 7.44 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 0 | 68 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

