FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lorient vs Strasbourg, 21h00 ngày 17/12
Lorient
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.25 0.94
u 0.86
2.26
2.85
3.20
-0 1.01
+0 1.00
0.75 0.69
u 1.11
Ligue 1 » 1
KQBD Lorient vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lorient vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lorient vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lorient vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Strasbourg
0 - 1 Dilane Bakwa Kiến tạo: Junior Mwanga
Marvin SenayaRa sân: Thomas Delaine
0 - 2 Kevin Gameiro Kiến tạo: Emanuel Emegha
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Saidou SowRa sân: Abakar Sylla
Lucas Perrin
Sels Matz
Ra sân: Tosin Aiyegun
Ra sân: Benjamin Mendy
Jeremy SebasRa sân: Emanuel Emegha
Lebo MothibaRa sân: Kevin Gameiro
Ra sân: Julien Ponceau
Ra sân: Bonke Innocent
Angelo Gabriel Borges DamacenoRa sân: Dilane Bakwa
Jessy DeminguetRa sân: Habib Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 40 | 6.07 | |
| 8 | Bonke Innocent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.27 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 43 | 5.93 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 13 | 6.05 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 7.33 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 30 | 7.36 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

