FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Atlanta United, 08h10 ngày 06/10
Los Angeles FC
-1.5 0.80
+1.5 1.00
2.5 0.36
u 1.88
1.30
7.00
5.00
-0.5 0.80
+0.5 1.10
1.5 1.03
u 0.78
1.54
6.7
2.92
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Atlanta United
Ra sân: Ryan Hollingshead
Ra sân: Mathieu Choiniere
Emmanuel Latte LathRa sân: Jamal Thiare
Tristan MuyumbaRa sân: Aleksey Miranchuk
Saba LobjanidzeRa sân: Stian Gregersen
Ra sân: Eddie Segura
Ra sân: Marco Delgado
Leo AfonsoRa sân: Steven Alzate
Cayman TogashiRa sân: Ronald Hernandez
Bartosz Slisz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 1 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 49 | 7.35 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 82 | 6.29 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 79 | 7.35 | |
| 99 | Denis Bouanga | Forward | 7 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 47 | 6.34 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 2 | 96 | 7.26 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 0 | 0 | 1 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 0 | 114 | 6.91 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 72 | 7.16 | |
| 23 | Frankie Amaya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 92 | 7.02 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 19 | Andy Moran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 5 | Stian Gregersen | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Forward | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 70 | 6.39 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 30 | Cayman Togashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 4 | Enea Mihaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 63 | 6.64 | |
| 7 | Steven Alzate | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 73 | 5.94 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 6 | Juan Berrocal | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 2 | 1 | 82 | 6.58 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 0 | 82 | 6.45 | |
| 13 | Leo Afonso | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

