FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Austin FC, 09h35 ngày 30/10
Los Angeles FC
-1 1.01
+1 0.87
2.5 0.57
u 1.25
1.35
6.25
4.60
-0.5 1.01
+0.5 1.00
1.25 1.00
u 0.80
1.59
7.5
2.64
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Austin FC
Oleksandr Svatok
Ilie Sanchez Farres
1 - 1 Jon Gallagher Kiến tạo: Owen Wolff
Robert TaylorRa sân: Osman Bukari
Ra sân: Mathieu Choiniere
Zan KolmanicRa sân: Jon Gallagher
Besard SabovicRa sân: Ilie Sanchez Farres
Kiến tạo: Denis Bouanga
Calvin FodreyRa sân: Oleksandr Svatok
Julio CascanteRa sân: Mikkel Desler
Ra sân: Marco Delgado
Ra sân: Son Heung Min
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 2 | 2 | 8 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 2 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 99 | Denis Bouanga | Forward | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 9 | 85 | 7.1 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.4 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 83 | 6.6 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 1 | 4 | 103 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 58 | 95.08% | 2 | 0 | 77 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

