FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Colorado Rapids, 09h40 ngày 30/06
Los Angeles FC
-1.25 0.95
+1.25 0.90
2.5 0.44
u 1.63
1.42
5.30
4.60
-0.5 0.95
+0.5 0.85
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Colorado Rapids
Kevin Cabral
Kiến tạo: Denis Bouanga
Rafael Navarro Leal
Lalas Abubakar

Kevin Cabral
Oliver LarrazRa sân: Connor Ronan
Omir FernandezRa sân: Calvin Harris
Michael EdwardsRa sân: Lalas Abubakar
Kiến tạo: Kei Kamara
Ra sân: Timothy Tillman
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Jasper LoffelsendRa sân: Djordje Mihailovic
Ra sân: Mateusz Bogusz
Ra sân: Kei Kamara
Ra sân: Sergi Palencia Hurtado
Jasper Loffelsend
Ra sân: Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 24 | 7.6 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 3 | 74 | 7.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 3 | 79 | 7.6 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 65 | 57 | 87.69% | 4 | 2 | 83 | 8.2 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 10 | |
| 18 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 49 | 8 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 82 | 7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 5.2 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 34 | Michael Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

