FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs FC Dallas, 09h40 ngày 02/06
Los Angeles FC
-1.5 0.90
+1.5 0.90
2.5 0.44
u 1.63
1.31
7.10
4.85
-0.25 0.90
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas
Patrickson Delgado
Petar Musa
Paul ArriolaRa sân: Emmanuel Twumasi
Sebastien Ibeagha
Sebastian LletgetRa sân: Patrickson Delgado
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Ra sân: Omar Antonio Campos Chagoya
Paul Arriola
Bernard KamungoRa sân: Marco Farfan
Logan FarringtonRa sân: Jesus Ferreira
Dante SealyRa sân: Liam Fraser
Ra sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Ra sân: Mateusz Bogusz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 1 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 5 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 42 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 62 | 7.4 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 98 | 91 | 92.86% | 2 | 0 | 124 | 7.7 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 1 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

