FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs FC Dallas, 10h40 ngày 08/03
Los Angeles FC
-1.5 0.85
+1.5 0.95
1.5 1.20
u 0.50
1.28
6.60
5.10
-0.75 0.85
+0.75 0.80
1.25 0.75
u 1.05
1.73
7
2.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas
Shaquell Moore
Kiến tạo: Stephen Eustaquio
Ramiro Moschen Benetti
Ricky LouisRa sân: Logan Farrington
Ra sân: Timothy Tillman
KaickRa sân: Joaquin Valiente
Patrickson DelgadoRa sân: Ramiro Moschen Benetti
Ra sân: David Martinez Morales
Ra sân: Denis Bouanga
Ran BinyaminRa sân: Christian Cappis
Louicius Don DeedsonRa sân: Osaze Urhoghide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 75 | 6.62 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 64 | 6.57 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 2 | 67 | 6.91 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 86 | 7.02 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 44 | 8.25 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 34 | 6.19 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 33 | 6.51 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

