FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Houston Dynamo, 09h40 ngày 03/12
Los Angeles FC
-0.75 0.95
+0.75 0.80
2.5 1.30
u 0.35
1.74
3.60
3.78
-0.25 0.95
+0.25 0.30
0.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo
Franco Nicolas Escobar
Ibrahim AliyuRa sân: Corey Baird
Teenage HadebeRa sân: Micael dos Santos Silva
Hector Miguel Herrera Lopez
Thorleifur UlfarssonRa sân: Amine Bassi
Brad SmithRa sân: Nelson Quinones
Ra sân: Carlos Alberto Vela
Ra sân: Kellyn Acosta
Sebastian KowalczykRa sân: Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Cristian Olivera
Ra sân: Timothy Tillman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Cristian Olivera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 114 | 103 | 90.35% | 0 | 1 | 142 | 7.4 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 97 | 83 | 85.57% | 0 | 1 | 106 | 7.4 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 32 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 34 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 66 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

