FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Houston Dynamo, 09h40 ngày 15/06
Los Angeles FC 1
-1 0.85
+1 0.90
1.5 1.05
u 0.60
1.42
5.35
4.50
-0.25 0.85
+0.25 0.30
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo
0 - 1 Micael dos Santos Silva
Ra sân: Denil Maldonado
Corey BairdRa sân: Amine Bassi
Steve Clark
Ra sân: Giorgio Chiellini
Ra sân: Erik Duenas
Ivan FrancoRa sân: Nelson Quinones
Thorleifur UlfarssonRa sân: Ibrahim Aliyu
Artur
Ra sân: Mateusz Bogusz
Corey Baird
Daniel Steres
Erik Sviatchenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 2 | 80 | 6.62 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 7 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 6 | 108 | 6.82 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 3 | 89 | 6.85 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 4 | 90 | 6.96 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 96 | 6.85 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 56 | 6.41 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 39 | 6.35 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 50 | 6.34 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.31 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 41 | 7.07 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 11 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 5 | 44 | 7.15 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.25 | |
| 34 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 25 | 6.12 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 40 | 8.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

