FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Houston Dynamo, 09h30 ngày 04/05
Los Angeles FC
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2.5 0.73
u 1.05
1.60
4.50
3.80
-0.25 0.93
+0.25 0.98
1 0.75
u 1.05
2.25
5
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo
Griffin Dorsey
Franco Nicolas Escobar
Sebastian KowalczykRa sân: Amine Bassi
Ra sân: David Martinez Morales
Marcelo Nicolas Lodeiro BenitezRa sân: Brooklyn Raines
Ra sân: Aaron Ray Long
Ra sân: Marco Delgado
Ra sân: Nathan Ordaz
Kiến tạo: Denis Bouanga
Ocimar de Almeida Junior,Junior UrsoRa sân: Artur
Gabriel SegalRa sân: Ondrej Lingr

Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 3 | 68 | 7.33 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 82 | 6.81 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 5 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 78 | 8.2 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 2 | 81 | 7.36 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.12 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.91 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7.23 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 20 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 65 | 5.86 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.69 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 1 | 75 | 6.46 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 1 | 96 | 6.02 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 2 | 45 | 6.21 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 8 | 0 | 73 | 6.35 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 82 | 6.19 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 17 | Gabriel Segal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

