FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, 09h30 ngày 17/09
Los Angeles FC
-1.25 0.96
+1.25 0.84
5.5 0.95
u 0.70
1.42
5.00
4.80
-0.25 0.96
+0.25 0.40
3.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Diego Jose Palacios Espinoza
1 - 1 Billy Sharp Kiến tạo: Diego Fagundez
Kiến tạo: Carlos Alberto Vela
Mauricio Cuevas
Kelvin LeerdamRa sân: Mauricio Cuevas
2 - 2 Maya Yoshida Kiến tạo: Tyler Boyd
Julian AudeRa sân: Raheem Edwards
Ra sân: Cristian Olivera
Ra sân: Mateusz Bogusz
Michael BarriosRa sân: Tyler Boyd
Dejan JoveljicRa sân: Billy Sharp
Ra sân: Carlos Alberto Vela
Ra sân: Ryan Hollingshead
Aguirre DanielRa sân: Marco Delgado
Kiến tạo: Mario Gonzalez Gutier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 31 | 7.44 | |
| 25 | Cristian Olivera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.5 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 27 | Billy Sharp | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.83 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

