FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, 09h30 ngày 20/07
Los Angeles FC 1
-0.75 0.84
+0.75 0.96
3 0.84
u 0.86
1.62
4.00
4.00
-0.25 0.84
+0.25 0.95
1.25 0.91
u 0.79
2.01
4.5
2.32
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Ryan Hollingshead
Kiến tạo: Nathan Ordaz
2 - 1 Gabriel Fortes Chaves
Lucas Agustin Sanabria Magole
Diego FagundezRa sân: Lucas Agustin Sanabria Magole
Kiến tạo: Eddie Segura
Ra sân: Marco Delgado
Ra sân: Nathan Ordaz
3 - 2 Gabriel Fortes Chaves Kiến tạo: Marco Reus
Isaiah ParenteRa sân: Edwin Javier Cerrillo
Christian RamirezRa sân: Matheus Nascimento de Paula
John NelsonRa sân: Julian Aude
Mauricio CuevasRa sân: Miki Yamane
Ra sân: Javairo Dilrosun
Ra sân: Denis Bouanga
Ra sân: Timothy Tillman
3 - 3 Maya Yoshida Kiến tạo: Mauricio Cuevas
Diego Fagundez
Mauricio Cuevas
Gabriel Fortes Chaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 62 | 7.43 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 50 | 7.13 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 54 | 6.51 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 46 | 7.98 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 57 | 6 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 26 | Javairo Dilrosun | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.12 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 65 | 6.46 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 127 | 122 | 96.06% | 0 | 5 | 137 | 7.72 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 70 | 5.78 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 0 | 101 | 6.01 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 0 | 80 | 7.64 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 2 | 0 | 94 | 6.13 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 1 | 112 | 6.74 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

